English → Vietnamese
intrudingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intrudingly
* phó từ
- vào bừa; không mời mà đến
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình
- vào bừa; không mời mà đến
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình
Other matches
Other phrases built from the same root.
intrudingly
* phó từ
- vào bừa; không mời mà đến
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình
- vào bừa; không mời mà đến
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình