English to Vietnamese
Search Query: intrusively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intrusively
|
- xem intrusive
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intrusion
|
* danh từ
- sự ấn bừa, sự tống ấn, sự đưa bừa; sự bị ấn bừa, sự bị đưa bừa - sự xâm phạm, sự xâm nhập - sự bắt người khác phải chịu đựng mình - (pháp lý) sự xâm phạm - sự xâm nhập, thế xâm nhập |
|
intrusional
|
* tính từ
- (thuộc) sự bị ấn bừa, (thuộc) sự bị đưa bừa - (thuộc) sự xâm phạm, (thuộc) sự xâm nhập - (thuộc) sự bắt người khác phải chịu đựng mình - (pháp lý) (thuộc) sự xâm phạm - (địa lý,ddịa chất) xâm nhập |
|
intrusive
|
* tính từ
- ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa - xâm phạm, xâm nhập - bắt người khác phải chịu đựng mình - (địa lý,ddịa chất) xâm nhập |
|
intrusiveness
|
* danh từ
- tính hay vào bừa - tính hay xâm phạm, tính chất xâm phạm; tính chất xâm nhập - tính hay bắt người khác phải chịu đựng mình; tính chất bắt người khác phải chịu đựng mình |
|
intrusively
|
- xem intrusive
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
