English to Vietnamese
Search Query: intruders
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intruders
|
ba ; chuyển động hay ; có người ; họ ; kẻ xâm chiếm ; là kẻ xâm phạm ; những kẻ xâm nhập ; quý ; đã ;
|
|
intruders
|
ba ; chuyển động hay ; có người ; họ ; kẻ xâm chiếm ; là kẻ xâm phạm ; những kẻ xâm nhập ; quý ; đã ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intrude
|
* ngoại động từ
- ấn bừa, tống ấn, đưa bừa - bắt phải chịu =to intrude one's opinion on somebody+ bắt ai phải theo ý kiến của mình =to intrude oneself upon someone's company+ bắt ai phải chịu đựng mình - (địa lý,ddịa chất) làm xâm nhập * nội động từ (+ into) - vào bừa; không mời mà đến =to intrude into a place+ đi bừa vào một nơi - xâm phạm, xâm nhập =to intrude upon someone's privacy+ xâm phạm đến đời sống riêng tư của ai - (địa lý,ddịa chất) xâm nhập |
|
intruder
|
* danh từ
- người vào bừa; người không mời mà đến (một nơi nào) - người xâm phạm, người xâm nhập (đời sống riêng tư của ai...) - (quân sự) máy bay xâm phạm (vùng trời, đối phương) - người bắt người khác phải chịu đựng mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
