English → Vietnamese
interfacial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interfacial
* tính từ
- xen giữa hai bề mặt
- (thuộc) bề mặt chung (của hai vật...); (thuộc) mặt phân giới
- chung (cho hai ngành học thuật...)
- xen giữa hai bề mặt
- (thuộc) bề mặt chung (của hai vật...); (thuộc) mặt phân giới
- chung (cho hai ngành học thuật...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
interfacial
* tính từ
- xen giữa hai bề mặt
- (thuộc) bề mặt chung (của hai vật...); (thuộc) mặt phân giới
- chung (cho hai ngành học thuật...)
- xen giữa hai bề mặt
- (thuộc) bề mặt chung (của hai vật...); (thuộc) mặt phân giới
- chung (cho hai ngành học thuật...)