English to Vietnamese
Search Query: interfacing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interfacing
|
* danh từ
- mảnh cứng khâu giữa hai lớp vải (trong ve áo, cổ áo) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interface
|
* danh từ
- bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới - những cái chung (của hai ngành học thuật...) =the interface of chemistry and physics+ những cái chung của hoá học và vật lý |
|
interfacing
|
* danh từ
- mảnh cứng khâu giữa hai lớp vải (trong ve áo, cổ áo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
