English to Vietnamese
Search Query: interestingly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interestingly
|
* phó từ
- thú vị, hấp dẫn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interestingly
|
cũng thú vị không kém ; hấp ; khá thú vị ; một cách thú vị ; một điều thú vị ; thú vị hơn ; thú vị là ; thú vị thay ; thú vị ở chỗ ; thật là thú vị ; thật thú vị là ; thật thú vị ; điều thú vị là ;
|
|
interestingly
|
cũng thú vị không kém ; hấp ; khá thú vị ; một cách thú vị ; một điều thú vị ; thú vị hơn ; thú vị là ; thú vị thay ; thú vị ở chỗ ; thật là thú vị ; thật thú vị là ; thật thú vị ; điều thú vị là ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interestingly
|
* phó từ
- thú vị, hấp dẫn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
