English to Vietnamese
Search Query: interests
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interests
|
cho lợi ích ; cho quyền lợi ; các lợi ích ; các mối quan tâm ; các quyền lợi ; các sở thích ; cạnh thu hút ; ham ; hay ; hứng thú cho ; hứng thú ; lôi cuốn ; lợi tức ; lợi ; lợi ích cho ; lợi ích ; mê ; mối bận tâm ; mối quan tâm ; những khoản lợi nhuận ; những lợi ích ; những mối quan tâm ; những quyền lợi ; những sở thích ; những vấn đề ; những ; quan tâm ; quyền cá nhân ; quyền lợi của ; quyền lợi ; say mê ; sở thích ; sự quan tâm ; thích thú ; thích ; thú vui duy ; thú vui ; thú ; tiền ; tất cả các ; vì các lợi ích ; vì lợi ích ; về quyền lợi ; ích kỷ ; ích ; điều thú vị ;
|
|
interests
|
cho lợi ích ; cho quyền lợi ; các lợi ích ; các mối quan tâm ; các quyền lợi ; các sở thích ; cạnh thu hút ; ham ; hay ; hứng thú cho ; hứng thú ; lôi cuốn ; lợi tức ; lợi ; lợi ích cho ; lợi ích ; mê ; mối bận tâm ; mối quan tâm ; những khoản lợi nhuận ; những lợi ích ; những mối quan tâm ; những quyền lợi ; những sở thích ; những vấn đề ; quan tâm ; quyền cá nhân ; quyền lợi của ; quyền lợi ; say mê ; sở thích ; sự quan tâm ; thích thú ; thích ; thú vui duy ; thú vui ; thú ; tiền ; vì lợi ích ; về quyền lợi ; ích kỷ ; ích ; điều thú vị ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interested
|
* tính từ
- có quan tâm, thích thú, có chú ý =an interested spectator+ một khán giả chăm chú - có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư - không vô tư, cầu lợi =an interested aid+ sự viện trợ không vô tư |
|
interestedness
|
* danh từ
- sự có lợi ích riêng; sự có liên quan, sự có dính dáng; sự có cổ phần, sự có vốn đầu tư - sự không vô tư, sự cầu lợi |
|
interesting
|
* tính từ
- làm quan tâm, làm chú ý =an interesting film+ một bộ phim thú vị !to be in an interresting condition - có thai, có mang |
|
interestingness
|
* danh từ
- sự làm quan tâm, sự làm chú ý; tính chất chú ý |
|
harmony of interests
|
- (Econ) Hài hoà quyền lợi.
+ Xem INVISIBLE HAND. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
