English → Vietnamese
intercollege
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intercollege
* tính từ
- giữa các đại học
- (thuộc) nhiều đại học
- giữa các đại học
- (thuộc) nhiều đại học
Other matches
Other phrases built from the same root.
intercollege
* tính từ
- giữa các đại học
- (thuộc) nhiều đại học
- giữa các đại học
- (thuộc) nhiều đại học