English → Vietnamese
intercity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intercity
* tính từ
- giữa các thành phố với nhau, liên tỉnh
- giữa các thành phố với nhau, liên tỉnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- xen vào giữa
- thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch
- xen vào giữa
- thêm (ngày, tháng, năm) vào lịch
* danh từ
- sự xen vào giữa
- cái xen vào
- sự xen vào giữa
- cái xen vào
* nội động từ
- can thiệp, giúp ai, xin giùm, nói giùm
- làm môi giới, làm trung gian (để hoà giải)
- can thiệp, giúp ai, xin giùm, nói giùm
- làm môi giới, làm trung gian (để hoà giải)
- xem intercalate
- xem intercede
intercity
* tính từ
- giữa các thành phố với nhau, liên tỉnh
- giữa các thành phố với nhau, liên tỉnh