English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intercom

Best translation match:
English Vietnamese
intercom
* danh từ, (thông tục)
- hệ thống liên lạc giữa hai bộ phận
- (hàng không) hệ thống liên lạc giữa người lái và người thả bom (trên máy bay ném bom)

Probably related with:
English Vietnamese
intercom
nhắn ; phone ;
intercom
nhắn ; phone ;

May be synonymous with:
English English
intercom; intercommunication system
a communication system linking different rooms within a building or ship etc

May related with:
English Vietnamese
intercom
* danh từ, (thông tục)
- hệ thống liên lạc giữa hai bộ phận
- (hàng không) hệ thống liên lạc giữa người lái và người thả bom (trên máy bay ném bom)
intercom
nhắn ; phone ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: