English → Vietnamese
intercolonial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intercolonial
* tính từ
- giữa các thuộc địa
- (thuộc) nhiều thuộc địa
- giữa các thuộc địa
- (thuộc) nhiều thuộc địa
Other matches
Other phrases built from the same root.
intercolonial
* tính từ
- giữa các thuộc địa
- (thuộc) nhiều thuộc địa
- giữa các thuộc địa
- (thuộc) nhiều thuộc địa