English → Vietnamese
inscroll
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inscroll
* ngoại động từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) viết trên cuộn giấy; ghi lại
- (từ cổ, nghĩa cổ) viết trên cuộn giấy; ghi lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
inscroll
* ngoại động từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) viết trên cuộn giấy; ghi lại
- (từ cổ, nghĩa cổ) viết trên cuộn giấy; ghi lại