English → Vietnamese
insect
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
insect
* danh từ
- (động vật học) sâu bọ, côn trùng
- (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế
- (động vật học) sâu bọ, côn trùng
- (nghĩa bóng) đồ nhãi nhép, đồ sâu bọ, đồ giun dế
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
insect
con bọ ; con côn trùng ; côn trùng ; hay côn trùng ; khốn kiếp ; loài côn trùng này ; loài côn trùng ; loại côn trùng ; lũ côn trùng ; những con muỗi ; sâu bọ ; đầu óc côn trùng ;
insect
biến ; con bọ ; con côn trùng ; côn trùng ; hay côn trùng ; khốn kiếp ; loại côn trùng ; lũ côn trùng ; những con muỗi ; sâu bọ ; đầu óc côn trùng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
insect dirt ball; louse; worm
a person who has a nasty or unethical character undeserving of respect
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- loài ăn sâu bọ
- loài ăn sâu bọ
* danh từ
- côn trùng sống nhờ
- côn trùng sống nhờ
* danh từ
- sâu lá
- sâu lá