English to Vietnamese
Search Query: inscriptive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inscriptive
|
* tính từ
- (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi; có tính chất câu viết, có tính chất câu khắc, có tính chất câu ghi - (thuộc) câu đề tặng; có tính chất câu đề tặng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inscription
|
* danh từ
- câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia...) - câu đề tặng - sự xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần |
|
inscriptional
|
* tính từ
- (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi - (thuộc) câu đề tặng |
|
inscriptive
|
* tính từ
- (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi; có tính chất câu viết, có tính chất câu khắc, có tính chất câu ghi - (thuộc) câu đề tặng; có tính chất câu đề tặng |
|
inscriptively
|
- xem inscription
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
