English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inscriptional

Best translation match:
English Vietnamese
inscriptional
* tính từ
- (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi
- (thuộc) câu đề tặng

May related with:
English Vietnamese
inscription
* danh từ
- câu viết, câu khắc, câu ghi (trên bia...)
- câu đề tặng
- sự xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
inscriptional
* tính từ
- (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi
- (thuộc) câu đề tặng
inscriptive
* tính từ
- (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi; có tính chất câu viết, có tính chất câu khắc, có tính chất câu ghi
- (thuộc) câu đề tặng; có tính chất câu đề tặng
inscriptively
- xem inscription
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: