English → Vietnamese
apart
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apart
* phó từ
- về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
=to hold oneself apart+ đứng ra một bên
=to put something apart+ để riêng vật gì ra
=to live apart from the word+ sống xa mọi người
=to stand with one's feet apart+ đứng giạng háng, đứng giạng chân ra
=to set something apart for someone+ để riêng (để dành) vật gì cho ai
- apart from ngoài... ra
=apart from these reasons+ ngoài những lẽ ấy ra
=apart from the fact that...+ trừ phi...
!jesting (joking) apart
- nói thật không nói đùa
!to take apart
- lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần
- về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
=to hold oneself apart+ đứng ra một bên
=to put something apart+ để riêng vật gì ra
=to live apart from the word+ sống xa mọi người
=to stand with one's feet apart+ đứng giạng háng, đứng giạng chân ra
=to set something apart for someone+ để riêng (để dành) vật gì cho ai
- apart from ngoài... ra
=apart from these reasons+ ngoài những lẽ ấy ra
=apart from the fact that...+ trừ phi...
!jesting (joking) apart
- nói thật không nói đùa
!to take apart
- lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
apart
biến mất ; biệt ; biệt được ; bên nhau ; bể ra ; bỏ ra ; chia cách ; chia cắt nhau ; chia lìa ; chia rẽ ; chia tay ; chia xa ; chia ; cho riêng tư ; cách nhau ; cách xa nhau ; cách xa ra ; cách xa ; cách ; cùng nhau ; hiểu được ; không có ; không ; là nó ; làm đổ vỡ ; lìa ; lượt từng ; mảnh ; mất ; mỗi lượt cách nhau ; mở tung ; mở ; ngoài việc ; ngoài ; ngoại trừ ; ngoại ; ngươ ̀ i ; nát thây ; nát ; nó ; nữa ; phân biệt ; phân ly ; phân làm hai ; phòng mất ; phải xa nhau ; ra thành hai mảnh ; ra thành nhiều mảnh ; ra thành ; ra từng mảnh hả ; ra từng mảnh ; ra từng phần ; ra xa nhau ; ra xa ; ra ; ra được ; riêng biệt cách nhau ; riêng ra ; riêng rẽ ; riêng tư ; riêng ; rã ; rẽ ; rồi ; rời ra ; rời ; tan ra từng mảnh ; tan vơ ; tan vơ ̃ ; tan ; tay ; thành nhiều mảnh ; thành từng mảnh ; thành từng ; tháo tung ; trận ra trò ; trận ; trừ ; tung ; tuyệt vời ; tách biệt nhau ; tách biệt ; tách nhau ; tách ra ; tách rời ; tách ; tẻ ra ; tẻ ; từng phần ; từng ; vỡ ; vực bên ngoài ; xa cách bao nhiêu ; xa cách nhau ; xa cách ; xa nhau ; xa ; đư ; đứt ra ;
apart
biến mất ; biệt ; biệt được ; bên nhau ; bể ra ; bỏ ra ; chia cách ; chia cắt nhau ; chia lìa ; chia rẽ ; chia tay ; chia xa ; chia ; cho riêng tư ; cách nhau ; cách xa nhau ; cách xa ra ; cách xa ; cùng nhau ; cậu ; hiểu được ; i ; làm đổ vỡ ; lìa ; lượt từng ; mảnh ; mất ; mỗi lượt cách nhau ; mở tung ; mở ; ngoài việc ; ngoài ; ngoại trừ ; ngoại ; nát thây ; nát ; nữa ; phân biệt ; phân ly ; phân làm hai ; phòng mất ; phải xa nhau ; ra thành hai mảnh ; ra thành nhiều mảnh ; ra từng mảnh hả ; ra từng mảnh ; ra từng phần ; ra xa nhau ; ra xa ; ra ; ra được ; riêng biệt cách nhau ; riêng ra ; riêng rẽ ; riêng tư ; riêng ; rã ; rẽ ; rồi ; rời ra ; rời ; tan ra từng mảnh ; tan vơ ; tan vơ ̃ ; tan ; tay ; thành nhiều mảnh ; thành từng mảnh ; tháo tung ; tháo ; trận ra trò ; trận ; trừ ; tung ; tách biệt nhau ; tách biệt ; tách một ; tách nhau ; tách ra ; tách rời ; tách ; tẻ ra ; tẻ ; từng phần ; từng ; vỡ ; vực bên ngoài ; xa cách bao nhiêu ; xa cách nhau ; xa cách ; xa nhau ; xa ; đư ; đứt ra ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
apart isolated; obscure
remote and separate physically or socially
Other matches
Other phrases built from the same root.