English → Vietnamese
apartness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
apartness
- xem apart
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- căn phòng, buồng
- (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
=walk-up apartment+ nhà ở nhiều buồng không có thang máy
- căn phòng, buồng
- (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
=walk-up apartment+ nhà ở nhiều buồng không có thang máy
apartness
- xem apart