English → Vietnamese
inevitability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inevitability
* danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inevitability inevitableness
the quality of being unavoidable
Other matches
Other phrases built from the same root.
inevitability
* danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
* tính từ
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
=a tourist with his inevitable camera+ nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
=a tourist with his inevitable camera+ nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
* danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
* phó từ
- chắc hẳn, chắc chắn
- chắc hẳn, chắc chắn