English → Vietnamese
inestimable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inestimable
* tính từ
- không thể đánh giá được, vô giá
- không thể đánh giá được, vô giá
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inestimable immeasurable; incomputable
beyond calculation or measure
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể đánh giá được, tính vô giá
- tính không thể đánh giá được, tính vô giá
inestimable
* tính từ
- không thể đánh giá được, vô giá
- không thể đánh giá được, vô giá
* danh từ
- tính không thể đánh giá được, tính vô giá
- tính không thể đánh giá được, tính vô giá
* phó từ
- không đánh giá được, vô giá
- không đánh giá được, vô giá