English to Vietnamese
Search Query: inevitable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inevitable
|
* tính từ
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc =a tourist with his inevitable camera+ nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inevitable
|
bất khả kháng ; chuyện không thể tránh được ; chuyện phải xảy ra ; dể ; hiển nhiên ; hoàn toàn không tránh khỏi ; không phải không tránh khỏi ; không thể tránh khỏi ; không thể tránh khỏi được ; không thể tránh ; không thể tránh được ; không thể xảy ra ; không tránh khỏi chút ; không tránh khỏi ; ko thể tránh khỏi ; ko tránh khỏi ; là không thể tránh khỏi ; là không thể tránh được ; là tất yếu ; một điều không tránh khỏi ; thành điều không tránh khỏi ; thân thuộc ; thể tránh khỏi ; tránh khỏi ; tất yếu ; về thế giới này ; điều hiển nhiên ; điều không thể tránh khỏi ; điều không tránh khỏi ;
|
|
inevitable
|
bất khả kháng ; chuyện không thể tránh được ; chuyện phải xảy ra ; dể ; hiển nhiên ; hoàn toàn không tránh khỏi ; không phải không tránh khỏi ; không thể tránh khỏi ; không thể tránh khỏi được ; không thể tránh ; không thể tránh được ; không thể xảy ra ; không tránh khỏi chút ; không tránh khỏi ; ko thể tránh khỏi ; ko tránh khỏi ; là không thể tránh khỏi ; là không thể tránh được ; là tất yếu ; một điều không tránh khỏi ; thành điều không tránh khỏi ; thân thuộc ; thể tránh khỏi ; tránh khỏi ; tất yếu ; về thế giới này ; điều hiển nhiên ; điều không thể tránh khỏi ; điều không tránh khỏi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inevitability
|
* danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra |
|
inevitable
|
* tính từ
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc =a tourist with his inevitable camera+ nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc |
|
inevitableness
|
* danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra |
|
inevitably
|
* phó từ
- chắc hẳn, chắc chắn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
