English → Vietnamese
incomparably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incomparably
* phó từ
- có một không hai, không ai sánh nổi, không gì sánh nổi, vô song
- có một không hai, không ai sánh nổi, không gì sánh nổi, vô song
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
incomparably uncomparably
in an incomparable manner or to an incomparable degree
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể so sánh được
- sự có một không hai, sự vô song
- tính không thể so sánh được
- sự có một không hai, sự vô song
* tính từ
- (+ to) không thể so sánh được
- có một không hai, vô song
=incomparable beauty+ sắc đẹp vô song
- (+ to) không thể so sánh được
- có một không hai, vô song
=incomparable beauty+ sắc đẹp vô song
* danh từ
- tính không thể so sánh được
- sự có một không hai, sự vô song
- tính không thể so sánh được
- sự có một không hai, sự vô song
incomparably
* phó từ
- có một không hai, không ai sánh nổi, không gì sánh nổi, vô song
- có một không hai, không ai sánh nổi, không gì sánh nổi, vô song