English → Vietnamese
inchoately
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inchoately
- xem inchoate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển
- lộn xộn, chưa sắp xếp
=an inchoate mass of ideas+ một mớ ý kiến lộn xộn
* ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
- vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển
- lộn xộn, chưa sắp xếp
=an inchoate mass of ideas+ một mớ ý kiến lộn xộn
* ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
* danh từ
- sự bắt đầu, sự khởi đầu
- gian đoạn khởi đầu
- sự bắt đầu, sự khởi đầu
- gian đoạn khởi đầu
inchoately
- xem inchoate
- xem inchoate