English → Vietnamese
inch
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inch
* danh từ
- đảo nhỏ (Ê-cốt)
* danh từ
- insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
- mức (nước, mưa...) một insơ
- một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất...); một bước
=to ground+ tranh chấp từng tất đất
=not to yield (give way) an inch+ không nhượng một bước
- (số nhiều) tầm vóc
=a man of your inches+ người cùng tầm vóc như anh
!by inches
!inch by inch
- dần dần; tí một; từng bước
!every inch
- về mọi mặt, hoàn toàn, hệt như
=to look every inch a sailor+ trông hệt như một thuỷ thủ
!give him an inch and he'll take an ell
- (tục ngữ) cho nó một thì nó vớ mười; cho nó được đằng chân nó sẽ lấn đằng đầu
!within an inch of
- suýt nữa, gần
=to flog somebody within an inch of his life+ đánh cho ai gần chết
* động từ
- đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần
=to inch along the street+ đi lần lần dọc theo phố
=to inch one's way forward+ tiến lên từng bước một
- đảo nhỏ (Ê-cốt)
* danh từ
- insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
- mức (nước, mưa...) một insơ
- một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất...); một bước
=to ground+ tranh chấp từng tất đất
=not to yield (give way) an inch+ không nhượng một bước
- (số nhiều) tầm vóc
=a man of your inches+ người cùng tầm vóc như anh
!by inches
!inch by inch
- dần dần; tí một; từng bước
!every inch
- về mọi mặt, hoàn toàn, hệt như
=to look every inch a sailor+ trông hệt như một thuỷ thủ
!give him an inch and he'll take an ell
- (tục ngữ) cho nó một thì nó vớ mười; cho nó được đằng chân nó sẽ lấn đằng đầu
!within an inch of
- suýt nữa, gần
=to flog somebody within an inch of his life+ đánh cho ai gần chết
* động từ
- đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần
=to inch along the street+ đi lần lần dọc theo phố
=to inch one's way forward+ tiến lên từng bước một
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
inch
bước ; hai phân ; hạn ; in ; inch một ; insơ ; một ; mực ; ngóc ngách ; ngừng trôi ; phân ; thứ ; tãc ; từng inch ; vài phân ; xấp ; đốt ;
inch
bước ; hai phân ; hạn ; in ; inch một ; insơ ; mực ; ngóc ngách ; ngừng trôi ; nề ; phân ; thứ ; tãc ; vài phân ; xấp ; đánh ; đốt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inch in
a unit of length equal to one twelfth of a foot
inch column inch
a unit of measurement for advertising space
inch edge
advance slowly, as if by inches
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) sâu đo
- (động vật học) sâu đo
dot per inch
- (Tech) số chấm mỗi phân Anh