English → Vietnamese
impecuniosity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impecuniosity
* danh từ
- sự túng thiếu; tình cảnh túng thiếu
- sự túng thiếu; tình cảnh túng thiếu
Other matches
Other phrases built from the same root.
impecuniosity
* danh từ
- sự túng thiếu; tình cảnh túng thiếu
- sự túng thiếu; tình cảnh túng thiếu