English to Vietnamese
Search Query: hysterically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hysterically
|
* phó từ
- cuồng loạn, thác loạn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hysterically
|
lắp bắp ; một cách điên loạn ;
|
|
hysterically
|
lắp bắp ; một cách điên loạn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hysterical
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) ictêri; mắc ictêri - quá kích động, cuồng loạn =hysterical laughter+ tiếng cười cuồng loạn |
|
hysterics
|
* danh từ số nhiều
- (y học) cơn ictêri - cơn kích động, cơn cuồng loạn |
|
hysteric
|
* tính từ
- thuộc ictêri; mặc chứng cuồng loạn - (thông tục) hết sức buồn cười; hết sức ngộ nghĩnh |
|
hysterically
|
* phó từ
- cuồng loạn, thác loạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
