English to Vietnamese
Search Query: hysterectomy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hysterectomy
|
* danh từ
- thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hysterectomy
|
cắt bỏ tử cung ; cắt tử cung ;
|
|
hysterectomy
|
cắt bỏ tử cung ; cắt tử cung ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hysterectomise
|
* ngoại động từ
- cắt bỏ tử cung |
|
hysterectomy
|
* danh từ
- thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
