English → Vietnamese
hoicks
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hoicks
* thán từ
- đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)
- đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
hoicks
* thán từ
- đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)
- đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)