English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoise

Best translation match:
English Vietnamese
hoise
* ngoại động từ
- (phương ngữ) kéo (cờ); nâng lên
- to hoise the flag &
- 652;òK³á
= It will not be easy to hoise the price of better whiskies+không dễ gì nâng giá úytki ngon lên

May related with:
English Vietnamese
hoise
* ngoại động từ
- (phương ngữ) kéo (cờ); nâng lên
- to hoise the flag &
- 652;òK³á
= It will not be easy to hoise the price of better whiskies+không dễ gì nâng giá úytki ngon lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: