English to Vietnamese
Search Query: hoi
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hoi
|
hải ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hoi polloi
|
* danh từ số nhiều
- Hoi polloi quần chúng nhân dân; dân thường |
|
hoy
|
* danh từ
- (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng hoá và khách trên những quâng đường ngắn) * thán từ - ê! - đi! đi! |
|
hoise
|
* ngoại động từ
- (phương ngữ) kéo (cờ); nâng lên - to hoise the flag & - 652;òK³á = It will not be easy to hoise the price of better whiskies+không dễ gì nâng giá úytki ngon lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
