English → Vietnamese
abstergent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abstergent
* tính từ
- tẩy, làm sạch
* danh từ
- (y học) thuốc làm sạch (vết thương)
- tẩy, làm sạch
* danh từ
- (y học) thuốc làm sạch (vết thương)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- tẩy, làm sạch
- tẩy, làm sạch
abstergent
* tính từ
- tẩy, làm sạch
* danh từ
- (y học) thuốc làm sạch (vết thương)
- tẩy, làm sạch
* danh từ
- (y học) thuốc làm sạch (vết thương)