English → Vietnamese
abstersive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abstersive
* tính từ
- tẩy, làm sạch
- tẩy, làm sạch
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tẩy sạch, sự làm sạch
- sự tẩy sạch, sự làm sạch
abstersive
* tính từ
- tẩy, làm sạch
- tẩy, làm sạch