English → Vietnamese
gringo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gringo
* danh từ
- (Mỹ La tinh) người nước ngoài ((thường) là người Anh, người Mỹ)
- (Mỹ La tinh) người nước ngoài ((thường) là người Anh, người Mỹ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
gringo
cao bồi ; gã ; khách lạ ; ngoại quốc ; ngoại ; người ngoại quốc ;
gringo
cao bồi ; gã ; khách lạ ; ngoại quốc ; ngoại ; người ngoại quốc ; thằng mỹ ;