English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grinding

Best translation match:
English Vietnamese
grinding
* tính từ
- (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít

Probably related with:
English Vietnamese
grinding
chứng nghiến ; nghiến răng ; nghiền nát ; xay nghiền ; xay ; để xay ;
grinding
chứng nghiến ; nghiến răng ; nghiền nát ; xay nghiền ; xay ; để xay ;

May be synonymous with:
English English
grinding; abrasion; attrition; detrition
the wearing down of rock particles by friction due to water or wind or ice

May related with:
English Vietnamese
dry-grind
* động từ
- nghiền khô
glass-grinding
* danh từ
- sự mài kính
grinding
* tính từ
- (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: