English → Vietnamese
grilse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grilse
* danh từ
- (động vật học) cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)
- (động vật học) cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)
Other matches
Other phrases built from the same root.
grilse
* danh từ
- (động vật học) cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)
- (động vật học) cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)