English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grimacer

Best translation match:
English Vietnamese
grimacer
* danh từ
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo

May related with:
English Vietnamese
grimace
* danh từ
- sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó
- vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo
* nội động từ
- nhăn mặt, nhăn nhó
grimacer
* danh từ
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: