English to Vietnamese
Search Query: grimacer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grimacer
|
* danh từ
- người hay nhăn nhó - người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grimace
|
* danh từ
- sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhăn nhó - vẻ làm bộ làm điệu, vẻ màu mè ỏng ẹo * nội động từ - nhăn mặt, nhăn nhó |
|
grimacer
|
* danh từ
- người hay nhăn nhó - người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
