English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grime

Best translation match:
English Vietnamese
grime
* danh từ
- bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nhọ nồi...); cáu ghét
=a face covered with grime and sweat+ mặt đầy ghét và mồ hôi
* ngoại động từ
- làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét

May be synonymous with:
English English
grime; dirt; filth; grease; grunge; soil; stain
the state of being covered with unclean things
grime; begrime; bemire; colly; dirty; soil
make soiled, filthy, or dirty

May related with:
English Vietnamese
grime
* danh từ
- bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nhọ nồi...); cáu ghét
=a face covered with grime and sweat+ mặt đầy ghét và mồ hôi
* ngoại động từ
- làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: