English → Vietnamese
grimacier
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grimacier
* danh từ
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo
Other matches
Other phrases built from the same root.
grimacier
* danh từ
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo
- người hay nhăn nhó
- người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo