English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grills

Probably related with:
English Vietnamese
grills
lò nướng ;
grills
lò nướng ;

May related with:
English Vietnamese
grille
* danh từ ((cũng) grill)
- lưới sắt, phên sắt
- khung ấp trứng cá
grilled
* tính từ
- có lưới sắt
grill-room
* danh từ
- hiệu ăn; quán chả nướng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: