English to Vietnamese
Search Query: gneissy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gneissy
|
* tính từ
- có đá gơnai - như đá gơnai |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gneissis
|
* tính từ
- (khoáng chất) (thuộc) đá gơnai; như đá gơnai - có đá gơnai |
|
gneissy
|
* tính từ
- có đá gơnai - như đá gơnai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
