English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gnaws

Probably related with:
English Vietnamese
gnaws
cũng chẳng tha ;

May related with:
English Vietnamese
gnawing
* danh từ
- sự gặm nhắm, sự ăn mòn
- sự cào (ruột, vì đói)
- sự giày vò, sự day dứt
=the gnawings of conscience+ sự day dứt của lương tâm
* tính từ
- gặm, ăn mòn
- cào (ruột)
- giày vò, day dứt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: