English to Vietnamese
Search Query: gnome
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gnome
|
* danh từ
- châm ngôn - (thần thoại,thần học) thần lùn giữ của |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gnome
|
cho gnome ; thành gnome ;
|
|
gnome
|
cho gnome ; thành gnome ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gnome; dwarf
|
a legendary creature resembling a tiny old man; lives in the depths of the earth and guards buried treasure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gnome
|
* danh từ
- châm ngôn - (thần thoại,thần học) thần lùn giữ của |
|
gnome
|
cho gnome ; thành gnome ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
