English → Vietnamese
gnomically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gnomically
* phó từ
- bí ẩn, thâm sâu
- bí ẩn, thâm sâu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) châm ngôn
- gồm có châm ngôn; hay dùng châm ngôn
- (thuộc) châm ngôn
- gồm có châm ngôn; hay dùng châm ngôn
gnomically
* phó từ
- bí ẩn, thâm sâu
- bí ẩn, thâm sâu