English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gallantry

Best translation match:
English Vietnamese
gallantry
* danh từ
- sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũng cảm
- hành động dũng cảm
- sự chiều chuộng phụ nữ
- cử chỉ lịch sự với phụ nữ; lời nói lịch sự với phụ nữ
- chuyện tán tỉnh yêu đương
- chuyện dâm ô

Probably related with:
English Vietnamese
gallantry
anh dũng ; dũng cảm ; lòng can đảm ;
gallantry
anh dũng ; dũng cảm ; lòng can đảm ;

May be synonymous with:
English English
gallantry; heroism; valiance; valiancy; valor; valorousness; valour
the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)
gallantry; chivalry; politesse
courtesy towards women

May related with:
English Vietnamese
gallantry
* danh từ
- sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũng cảm
- hành động dũng cảm
- sự chiều chuộng phụ nữ
- cử chỉ lịch sự với phụ nữ; lời nói lịch sự với phụ nữ
- chuyện tán tỉnh yêu đương
- chuyện dâm ô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: