English → Vietnamese
frost-work
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frost-work
* danh từ
- bông sương giá đọng trên cửa kính
- hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)
- bông sương giá đọng trên cửa kính
- hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)