English → Vietnamese
frostiness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frostiness
* danh từ
- sự băng giá, sự giá rét
- tính lạnh nhạt, tính lânh đạm
- sự băng giá, sự giá rét
- tính lạnh nhạt, tính lânh đạm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
frostiness hoariness
a silvery-white color
Other matches
Other phrases built from the same root.
frostiness
* danh từ
- sự băng giá, sự giá rét
- tính lạnh nhạt, tính lânh đạm
- sự băng giá, sự giá rét
- tính lạnh nhạt, tính lânh đạm
* tính từ
- băng giá, giá rét; phủ đầy sương giá
- (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lânh đạm
=a frosty nature+ tính lânh đạm
- băng giá, giá rét; phủ đầy sương giá
- (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lânh đạm
=a frosty nature+ tính lânh đạm