English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: frosting

Best translation match:
English Vietnamese
frosting
* danh từ
- lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
- sự rắc đường lên bánh
- mặt bóng (trên kính, kim loại...)

Probably related with:
English Vietnamese
frosting
kem phu ̉ ;
frosting
kem phu ̉ ;

May be synonymous with:
English English
frosting; ice; icing
a flavored sugar topping used to coat and decorate cakes

May related with:
English Vietnamese
frost-bite
* danh từ
- chỗ thui chột vì sương giá
- (y học) chỗ phát cước
* ngoại động từ
- làm tê cóng; làm chết cóng; làm thui chột vì sương giá
frost-bitten
* tính từ
- tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
- (y học) phát cước
frost-work
* danh từ
- bông sương giá đọng trên cửa kính
- hình trang trí giống sương giá (trên thuỷ tinh...)
frosting
* danh từ
- lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
- sự rắc đường lên bánh
- mặt bóng (trên kính, kim loại...)
jack frost
* danh từ
- chàng Sương muối (sương muối nhân cách hoá)
frost-cleft
* tính từ
- nứt nẻ vì giá lạnh
frost-proof
* tính từ
- chịu sương giá
frost-sensitive
* tính từ
- dễ cảm sương gió
frosted
* tính từ
- bị băng giá
- bị mờ (kính)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: