English → Vietnamese
four-oar
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
four-oar
* danh từ
- thuyền bốn mái chèo
- (định ngữ) có bốn mái chèo (thuyền...)
- thuyền bốn mái chèo
- (định ngữ) có bốn mái chèo (thuyền...)