English → Vietnamese
four-handed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
four-handed
* tính từ
- có bốn tay (khỉ)
- bốn người (trò chơi)
- hai người biểu diễn (bản nhạc)
- có bốn tay (khỉ)
- bốn người (trò chơi)
- hai người biểu diễn (bản nhạc)