English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flume

Best translation match:
English Vietnamese
flume
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- máng (dẫn nước vào nhà máy)
- khe suối
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xây máng (dẫn nước vào nhà máy)
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- chuyển bằng máng
- thả (gỗ, bè...) xuống khe suối

May be synonymous with:
English English
flume; gulch
a narrow gorge with a stream running through it

May related with:
English Vietnamese
fluming
* danh từ
- sự vận chuyển bằng máng dẫn thủy lực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: