English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluky

Best translation match:
English Vietnamese
fluky
* tính từ
- may, may mắn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thất thường, hay thay đổi
=a fluky wind+ gió hay thay đổi

May be synonymous with:
English English
fluky; chancy; flukey; iffy
subject to accident or chance or change

May related with:
English Vietnamese
flukiness
* danh từ
- tính chất ăn may, tính chất tình cờ may mắn
fluky
* tính từ
- may, may mắn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thất thường, hay thay đổi
=a fluky wind+ gió hay thay đổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: